34Kanji N3 · 6 tuần · Unit 3441Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4164Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
成THÀNH
- Kun
- —
- On
- セイ
- Số nét
- 6
Thứ tự nét
Từ có chữ 成 (2)
成長
THÀNH TRƯỞNGLớn lên, trưởng thành, tăng trưởng
完成
HOÀN THÀNHHoàn thành, hoàn tất
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 41 (1)
家が完成する
GIA, HOÀN THÀNHNgôi nhà được xây xong
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (3)
成人
THÀNH NHÂNNgười trưởng thành, người đã thành niên
成功
THÀNH CÔNGThành công
賛成
TÁN THÀNHTán thành, đồng ý (↔ 反対)