Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

成THÀNH

Kun
—
On
セイ
Số nét
6

Thứ tự nét

Từ có chữ 成 (2)

  • 成(せい)長(ちょう)

    THÀNH TRƯỞNGLớn lên, trưởng thành, tăng trưởng

  • 完(かん)成(せい)

    HOÀN THÀNHHoàn thành, hoàn tất

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 41 (1)

  • 家(いえ)が完(かん)成(せい)する

    GIA, HOÀN THÀNHNgôi nhà được xây xong

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (3)

  • 成(せい)人(じん)

    THÀNH NHÂNNgười trưởng thành, người đã thành niên

  • 成(せい)功(こう)

    THÀNH CÔNGThành công

  • 賛(さん)成(せい)

    TÁN THÀNHTán thành, đồng ý (↔ 反(はん)対(たい))

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.