Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

徹TRIỆT

Kun
—
On
テツ
Số nét
15

Thứ tự nét

Từ có chữ 徹 (1)

  • 徹(てつ)夜(や)

    TRIỆT DẠThức trắng đêm, thức suốt đêm

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.