Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

庭ĐÌNH

Kun
にわ
On
テイ
Số nét
10

Thứ tự nét

Từ có chữ 庭 (1)

  • 家(か)庭(てい)

    GIA ĐÌNHGia đình, tổ ấm

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.