Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

年NIÊN

Năm

Kun
とし
On
ネン
Số nét
6

Cách nhớ: Nằm (𠂉) suốt 4 Năm (年)

Thứ tự nét

Từ có chữ 年 (6)

  • 今年(ことし)

    KIM NIÊNNăm nay

  • 去(きょ)年(ねん)

    KHỨ NIÊNNăm ngoái

  • 毎(まい)年(とし)

    MỖI NIÊNHàng năm

  • 毎(まい)年(ねん)

    MỖI NIÊNHằng năm, mỗi năm

  • 二(に)年(ねん)間(かん)

    NHỊ NIÊN GIAN(Trong) 2 năm

  • 来(らい)年(ねん)

    LAI NIÊNNăm sau

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.