布BỐ
- Kun
- ぬの
- On
- フ
- Số nét
- 5
Thứ tự nét
Từ có chữ 布 (4)
毛布をかける
MAO BỐĐắp chăn
掛け布団
QUẢI BỐ ĐOÀNChăn đắp (futon)
敷布団
PHU BỐ ĐOÀNĐệm trải để nằm (futon)
座布団
TỌA BỐ ĐOÀNĐệm ngồi (trên sàn kiểu Nhật)
毛布をかける
MAO BỐĐắp chăn
掛け布団
QUẢI BỐ ĐOÀNChăn đắp (futon)
敷布団
PHU BỐ ĐOÀNĐệm trải để nằm (futon)
座布団
TỌA BỐ ĐOÀNĐệm ngồi (trên sàn kiểu Nhật)