Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

履LÝ

Kun
は・く
On
リ
Số nét
15

Thứ tự nét

Từ có chữ 履 (1)

  • 履(り)歴(れき)書(しょ)

    LÝ LỊCH THƯSơ yếu lý lịch

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.