Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

寄KÍ

Kun
よ・る、よ・せる
On
—
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 寄 (2)

  • 寄(よ)る

    KÍLại gần, xích lại, ghé qua (~に寄(よ)る) (tự động từ)

  • 寄(よ)せる

    KÍDịch lại gần, kéo sát vào, gửi (ý kiến) (tha động từ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.