寄KÍ
- Kun
- よ・る、よ・せる
- On
- —
- Số nét
- 11
Thứ tự nét
Từ có chữ 寄 (2)
寄る
KÍLại gần, xích lại, ghé qua (~に寄る) (tự động từ)
寄せる
KÍDịch lại gần, kéo sát vào, gửi (ý kiến) (tha động từ)
寄る
KÍLại gần, xích lại, ghé qua (~に寄る) (tự động từ)
寄せる
KÍDịch lại gần, kéo sát vào, gửi (ý kiến) (tha động từ)