Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

客KHÁCH

Khách hàng

Kun
—
On
キャク、カク
Số nét
9

Cách nhớ: Dưới mái Nhà (宀) có Các (各) vị Khách (客)

Thứ tự nét

Từ có chữ 客 (2)

  • お客(きゃく)さん

    KHÁCHKhách, khách hàng

  • お客(きゃく)様(さま)

    KHÁCH DẠNGQuý khách, khách hàng

Thêm ở Kanji N3 · 6 tuần · Unit 8 (1)

  • 客(きゃく)

    Khách

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 46 (1)

  • 観(かん)光(こう)客(きゃく)

    QUAN QUANG KHÁCHKhách du lịch, khách tham quan

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.