36Kanji N3 · 6 tuần · Unit 3647Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4767Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 Tập viết chữ này
実THỰC
- Kun
- —
- On
- ジツ
- Số nét
- 8
Thứ tự nét
Từ có chữ 実 (3)
実際に
Thực tế là, trên thực tế
実は
THỰCThật ra là, nói thật là
実験
THỰC NGHIỆMThực nghiệm, thí nghiệm
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 47 (1)
実力
THỰC LỰCThực lực, năng lực thật sự
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 (1)
実行
THỰC HÀNHThực hiện, thi hành (kế hoạch…)