Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

安AN

An toàn, rẻ

Kun
やす・い
On
アン
Số nét
6

Cách nhớ: Người phụ Nữ (女) ở trong Nhà (宀) thì An (安) toàn

Thứ tự nét

Từ có chữ 安 (4)

  • 安(やす)い

    ANRẻ

  • 安(あん)全(ぜん)

    AN TOÀNAn toàn

  • 安(あん)心(しん)

    AN TÂMYên tâm

  • 不(ふ)安(あん)な

    BẤT ANBất an, lo lắng

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.