17Kanji N3 · 6 tuần · Unit 1738Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 3872Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 72 Tập viết chữ này
守THỦ
- Kun
- まも・る
- On
- シュ、ス
- Số nét
- 6
Thứ tự nét
Từ có chữ 守 (3)
守備
Phòng thủ, phòng ngự
留守
LƯU THỦVắng nhà
守る
THỦGiữ, tuân thủ (quy tắc…), bảo vệ
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 38 (1)
約束を守る
ƯỚC THÚC, THỦGiữ lời hứa