Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

夫PHU

Chồng

Kun
おっと
On
フ、フウ
Số nét
4

Cách nhớ: Chồng (夫) cao hơn Trời (天)

Thứ tự nét

Từ có chữ 夫 (6)

  • 夫(おっと)

    PHU/CHỦ NHÂNChồng (chồng mình)

  • 夫(ふ)人(じん)

    PHU NHÂNPhu nhân, bà (vợ người khác)

  • 丈(じょう)夫(ぶ)な

    TRƯỢNG PHUChắc, bền, khỏe mạnh

  • 大(だい)丈(じょう)夫(ぶ)

    ĐẠI TRƯỢNG PHUKhông sao, không vấn đề gì

  • 工(く)夫(ふう)

    CÔNG PHUTìm tòi, nghĩ cách, sáng tạo

  • 夫(ふ)妻(さい)

    PHU THÊVợ chồng

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 37 (1)

  • 夫(ふう)婦(ふ)

    PHU PHỤVợ chồng

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.