Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo lộ trình
Lộ trình 6 tuầnGa 51–86
Lộ trình chuyên sâuGa 87–122
Lộ trình theo loại từGa 123–134
Chiều tối
夕(ゆう)べ
TỊCHTối qua, buổi tối
夕(ゆう)方(がた)
TỊCH PHƯƠNGChiều tối
夕(ゆう)食(しょく)
TỊCH THỰCBữa tối, cơm tối
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.