35Kanji N3 · 6 tuần · Unit 3537Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 3766Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 66 Tập viết chữ này
変BIẾN
- Kun
- か・える、か・わる
- On
- ヘン
- Số nét
- 9
Thứ tự nét
Từ có chữ 変 (4)
大変[な]
ĐẠI BIẾNVất vả, khó khăn, nghiêm trọng, gay go
変化
BIẾN HÓAThay đổi, biến đổi
変わる
BIẾNThay đổi, biến đổi (tự động từ)
変える
BIẾNThay đổi, làm thay đổi (tha động từ)
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 37 (1)
変わった人
BIẾN, NHÂNNgười kỳ quặc, lập dị, khác người
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 66 (1)
変[な]
BIẾNLạ, kỳ lạ, kỳ quặc