声THANH
Âm thanh
- Kun
- こえ
- On
- セイ
- Số nét
- 7
Cách nhớ: 士 SĨ
Thứ tự nét
Từ có chữ 声 (2)
声
THANHTiếng nói, giọng nói
大声
ĐẠI THANHGiọng to, tiếng to
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 49 (1)
声優
THANH ƯUDiễn viên lồng tiếng
Âm thanh
Cách nhớ: 士 SĨ
声
THANHTiếng nói, giọng nói
大声
ĐẠI THANHGiọng to, tiếng to
声優
THANH ƯUDiễn viên lồng tiếng