Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

坂PHẢN

Kun
さか
On
—
Số nét
7

Thứ tự nét

Từ có chữ 坂 (1)

  • 坂(さか)

    PHẢNDốc, con dốc

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.