団ĐOÀN
- Kun
- —
- On
- ダン、トン
- Số nét
- 6
Thứ tự nét
Từ có chữ 団 (3)
掛け布団
QUẢI BỐ ĐOÀNChăn đắp (futon)
敷布団
PHU BỐ ĐOÀNĐệm trải để nằm (futon)
座布団
TỌA BỐ ĐOÀNĐệm ngồi (trên sàn kiểu Nhật)
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 (1)
団体
ĐOÀN THỂĐoàn thể, tập thể, nhóm (団体旅行: Du lịch theo đoàn)