7Kanji N3 · 6 tuần · Unit 759Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5967Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 Tập viết chữ này
営DOANH
- Kun
- —
- On
- エイ
- Số nét
- 12
Thứ tự nét
Từ có chữ 営 (1)
営業
DOANH NGHIỆPKinh doanh, bán hàng
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 59 (1)
経営する
KINH DOANHKinh doanh, điều hành (công ty, cửa hàng)
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 (1)
経営
KINH DOANHKinh doanh, điều hành (công ty, cửa hàng)