Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

判PHÁN

Kun
—
On
ハン
Số nét
7

Thứ tự nét

Từ có chữ 判 (1)

  • 批(ひ)判(はん)する

    PHÊ PHÁNPhê phán, chỉ trích

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)

  • 判(はん)

    PHÁNCon dấu (= はんこ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.