Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

八BÁT

Tám

Kun
やっ、よう
On
ハチ、ハッ
Số nét
2

Cách nhớ: (8 là hachi) 「ハ」 trong 「ハチ」

Thứ tự nét

Từ có chữ 八 (8)

  • 八(やっ)つ

    BÁTTám cái

  • 八(はち)

    BÁTTám (số 8)

  • 八(よう)日(か)

    BÁT NHẬTNgày mồng 8, 8 ngày

  • 八(はち)時(じ)

    BÁT THỜI8 giờ

  • 八(はっ)百(ぴゃく)

    BÁT BÁCHTám trăm (800)

  • 八(はち)月(がつ)

    BÁT NGUYỆTTháng 8

  • 八(はち)人(にん)

    BÁT NHÂNTám người

  • 八(はっ)歳(さい)

    BÁT TUẾ8 tuổi

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.