11Kanji N4 · Unit 1146Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4664Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
光QUANG
Ánh sáng
- Kun
- ひかり、ひか・る
- On
- コウ
- Số nét
- 6
Cách nhớ: Con người Đi (儿) đâu cũng cần có cái Đầu (亠) Sáng (光)
Thứ tự nét
Từ có chữ 光 (3)
光
QUANGÁnh sáng
観光地
QUAN QUANG ĐỊAĐiểm du lịch, địa điểm tham quan
光る
QUANGPhát sáng, chiếu sáng, lấp lánh
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 46 (2)
観光する
QUAN QUANGTham quan, du lịch ngắm cảnh
観光客
QUAN QUANG KHÁCHKhách du lịch, khách tham quan
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)
観光
QUAN QUANGTham quan, du lịch ngắm cảnh