像TƯỢNG
- Kun
- —
- On
- ゾウ
- Số nét
- 14
Thứ tự nét
Từ có chữ 像 (1)
想像する
TƯỞNG TƯỢNGTưởng tượng (想像がつかない: Không thể tưởng tượng nổi)
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)
想像
TƯỞNG TƯỢNGTưởng tượng
想像する
TƯỞNG TƯỢNGTưởng tượng (想像がつかない: Không thể tưởng tượng nổi)
想像
TƯỞNG TƯỢNGTưởng tượng