Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

値TRỊ

Kun
ね
On
—
Số nét
10

Thứ tự nét

Từ có chữ 値 (3)

  • 値(ね)段(だん)

    TRỊ ĐOẠNGiá cả

  • 値(ね)上(あ)げ

    Tăng giá, nâng giá

  • 値(ね)下(さ)げ

    Giảm giá, hạ giá

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 41 (1)

  • 価(か)値(ち)

    GIÁ TRỊGiá trị

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)

  • 値(ね)上(あ)がり

    TRỊ THƯỢNGLên giá, giá tăng (khác 値(ね)上(あ)げ: Tăng giá) (↔ 値(ね)下(さ)がり)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.