Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

便TIỆN

Tiện lợi

Kun
たよ・り
On
ビン、ベン
Số nét
9

Cách nhớ: 亻 NHÂN 更 CANH (一 NHẤT 日 NHẬT メ)

Thứ tự nét

Từ có chữ 便 (5)

  • 不(ふ)便(べん)な

    BẤT TIỆNBất tiện

  • 便(べん)利(り)な

    TIỆN LỢITiện lợi

  • 宅(たく)配(はい)便(びん)

    TRẠCH PHỐI TIỆNDịch vụ giao hàng tận nhà

  • 郵(ゆう)便(びん)局(きょく)

    BƯU TIỆN CỤCBưu điện

  • 航(こう)空(くう)便(びん)

    HÀNG KHÔNG TIỆNGửi đường hàng không

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 50 (2)

  • 船(ふな)便(びん)

    THUYỀN TIỆNGửi đường biển (bằng tàu thủy)

  • 郵(ゆう)便(びん)番(ばん)号(ごう)

    BƯU TIỆN PHIÊN HIỆUMã bưu chính

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.