12Kanji N3 · 6 tuần · Unit 1253Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5366Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 66 Tập viết chữ này
伝TRUYỀN
- Kun
- つた・える、つた・う
- On
- デン
- Số nét
- 6
Thứ tự nét
Từ có chữ 伝 (3)
伝言
TRUYỀN NGÔNLời nhắn (nhắn qua người khác)
伝える
TRUYỀNTruyền đạt, nhắn lại, truyền lại (tha động từ)
手伝う
THỦ TRUYỀNGiúp đỡ, giúp một tay (伝 đọc là つだ)
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 53 (1)
伝統
TRUYỀN THỐNGTruyền thống
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 66 (1)
手伝い
THỦ TRUYỀNSự giúp đỡ, người giúp việc