Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

仲TRỌNG

Kun
なか
On
—
Số nét
6

Thứ tự nét

Từ có chữ 仲 (5)

  • 仲(なか)がいい

    TRỌNGThân thiết, quan hệ tốt

  • 仲(なか)が悪(わる)い

    TRỌNG, ÁCKhông hòa thuận, quan hệ không tốt

  • 仲(なか)良(よ)し

    TRỌNG LƯƠNGBạn thân, sự thân thiết, hòa thuận

  • 仲(なか)直(なお)り

    TRỌNG TRỰCLàm lành, làm hòa (~と仲(なか)直(なお)りする)

  • 仲(なか)間(ま)

    TRỌNG GIANĐồng đội, đồng nghiệp

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)

  • 仲(なか)

    TRỌNGQuan hệ, mối quan hệ (仲(なか)がいい: Thân nhau)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.