Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

代ĐẠI

Tiền phí, thời đại, đại diện

Kun
か・わり
On
ダイ
Số nét
5

Cách nhớ: 亻 NHÂN 弋 DẶC

Thứ tự nét

Từ có chữ 代 (5)

  • 代(か)わりに

    ĐẠIThay vì, thay cho

  • 時(じ)代(だい)

    THỜI ĐẠIThời đại, thời kỳ

  • 電(でん)話(わ)代(だい)

    ĐIỆN THOẠI ĐẠITiền điện thoại

  • 電(でん)気(き)代(だい)

    ĐIỆN KHÍ ĐẠITiền điện

  • 代(だい)金(きん)

    ĐẠI KIMTiền hàng, giá tiền

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.