Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

仏PHẬT

Kun
ほとけ
On
ブツ
Số nét
4

Thứ tự nét

Từ có chữ 仏 (1)

  • 仏(ぶっ)教(きょう)

    PHẬT GIÁOPhật giáo

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.