Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

予DỰ

Kun
—
On
ヨ
Số nét
4

Thứ tự nét

Từ có chữ 予 (2)

  • 予(よ)定(てい)

    DỰ ĐỊNHDự định, kế hoạch

  • 予(よ)習(しゅう)

    DỰ TẬPChuẩn bị bài trước, học trước

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 46 (1)

  • 予(よ)算(さん)

    DỰ TOÁNNgân sách, dự toán (số tiền dự tính chi)

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 (1)

  • 予(よ)想(そう)

    DỰ TƯỞNGDự đoán, dự tính

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.